HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Th. | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

abbreviation of thánh (“saint”)

abbreviation, alt-of

Từ tương đương

Bosanski c s. šte ste t.
Čeština sv. ul.
Dansk Skt.
Deutsch Sct. st. Str.
Ελληνικά άγ. σουτ
English St
Español c S. Sta.
Français st ST St. Sté Ste.
Hrvatski c s. šte ste t.
Magyar Szt.
Italiano S.
ქართული ქ.
Kurdî c
Latina S. st
Nederlands St.
Norsk hysj
Polski św. ul.
Português S. Sta. Sto.
Română Sf.
Русский Санкт- св.
Српски c s. ste šte t.
Svenska hyss sch
Українська св.
Tiếng Việt t.

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Th. được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free