HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

t.

Danh từ CEFR B2 Frequent

Định nghĩa

  1. abbreviation of thánh (“saint”)
    abbreviation, alt-of
  2. abbreviation of tỉnh (“province”)
    abbreviation, alt-of

Từ tương đương

EnglishSt
EspañolcS.Sta.
FrançaisSTSt.StéSte.
21 more languages
Bosanskics.štestet.
Češtinasv.ul.
DanskSkt.
Ελληνικάάγ.σουτ
Hrvatskics.štestet.
MagyarSzt.
ItalianoS.
ქართულიქ.
Kurdîc
LatinaS.st
NederlandsSt.
Norskhysj
Polskiśw.ul.
PortuguêsS.Sta.Sto.
RomânăSf.
РусскийСанкт-св.
Српскиcs.štestet.
Svenskahysssch
Українськасв.
Tiếng ViệtTh.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem t. được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free