Nghĩa của Tết Tây | Babel Free
[tet̚˧˦ təj˧˧]Định nghĩa
Tết Dương lịch.
colloquial
Từ tương đương
Català
Cap d'Any
Cymraeg
Dydd Calan
Esperanto
novjartago
Español
año nuevo
Suomi
uudenvuodenpäivä
עברית
סילבסטר
Magyar
újév
Հայերեն
Նոր Տարի
Íslenska
nýársdagur
Italiano
capodanno
ქართული
ახალი წელი
한국어
신정
Malti
l-Ewwel tas-Sena
Polski
Nowy Rok
Português
Ano Novo
Slovenčina
Nový rok
Kiswahili
siku ya mwaka
தமிழ்
புத்தாண்டு நாள்
తెలుగు
సంవత్సరాది
ไทย
วันขึ้นปีใหม่
Tagalog
Bagong Taon
Türkçe
Yılbaşı
Українська
новорічний
Tiếng Việt
Tết dương lịch
Ví dụ
“Không vui chơi họp mặt bạn bè vào dịp Tết Tây, nhiều sinh viên tranh thủ đi làm thêm với nhiều công việc như phục vụ, bán hàng, lễ tân…”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free