Tết Tây
Định nghĩa
Tết Dương lịch.
colloquial
Từ tương đương
34 more languages
CatalàCap d'Any
CymraegDydd Calan
Esperantonovjartago
Suomiuudenvuodenpäivä
עבריתסילבסטר
Magyarújév
ՀայերենՆոր Տարի
Íslenskanýársdagur
Italianocapodanno
ქართულიახალი წელი
한국어신정
Maltil-Ewwel tas-Sena
PolskiNowy Rok
PortuguêsAno Novo
SlovenčinaNový rok
Kiswahilisiku ya mwaka
தமிழ்புத்தாண்டு நாள்
తెలుగుసంవత్సరాది
TagalogBagong Taon
TürkçeYılbaşı
Українськановорічний
Tiếng ViệtTết dương lịch
Ví dụ
“Không vui chơi họp mặt bạn bè vào dịp Tết Tây, nhiều sinh viên tranh thủ đi làm thêm với nhiều công việc như phục vụ, bán hàng, lễ tân…”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free