HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Tết Tây

Danh từ CEFR B2
[tet̚˧˦ təj˧˧]

Định nghĩa

Tết Dương lịch.

colloquial

Từ tương đương

34 more languages

Ví dụ

“Không vui chơi họp mặt bạn bè vào dịp Tết Tây, nhiều sinh viên tranh thủ đi làm thêm với nhiều công việc như phục vụ, bán hàng, lễ tân…”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Tết Tây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free