Nghĩa của song phương | Babel Free
[sawŋ͡m˧˧ fɨəŋ˧˧]Định nghĩa
Có tính chất cả hai bên, có sự thoả thuận hoặc sự tham gia của hai bên; phân biệt với đơn phương.
Từ tương đương
English
bilateral
Galego
bilateral
हिन्दी
द्विपक्षीय
Italiano
bilaterale
Latina
bilateralis
Svenska
bilateral
Українська
двосторонній
Ví dụ
“Thực hiện lệnh ngừng bắn song phương.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free