Nghĩa của sóng soài | Babel Free
[sawŋ͡m˧˦ swaːj˨˩]Định nghĩa
- Nói nằm dài và duỗi chân thẳng ra.
- Xem sõng soài
Từ tương đương
Čeština
natažený
Ελληνικά
επιμηκυμένος
English
stretched out
Bahasa Indonesia
molor
Svenska
utsträckt
Ví dụ
“Ngã sõng soài.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free