HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sóng soài | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˦ swaːj˨˩]

Định nghĩa

  1. Nói nằm dài và duỗi chân thẳng ra.
  2. Xem sõng soài

Từ tương đương

العربية مبسوط ممتد
Čeština natažený
Ελληνικά επιμηκυμένος
English stretched out
Bahasa Indonesia molor
Svenska utsträckt

Ví dụ

“Ngã sõng soài.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sóng soài được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free