Nghĩa của sinh thái | Babel Free
[sïŋ˧˧ tʰaːj˧˦]Từ tương đương
English
Ecology
Ví dụ
“Sinh thái biển.”
“Du lịch sinh thái.”
“Cân bằng sinh thái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free