Nghĩa của sinh quyển | Babel Free
[sïŋ˧˧ kwiən˧˩]Định nghĩa
Lớp liên tục trong lý thuyết nhưng thực sự có nhiều khoảng gián đoạn, gồm những sinh vật sống dưới nước, trên mặt đất và trong khí quyển.
Từ tương đương
Čeština
biosféra
Deutsch
Biosphäre
Ελληνικά
βιόσφαιρα
English
Biosphere
Español
biosfera
Français
biosphère
Galego
biosfera
हिन्दी
जीवमंडल
Հայերեն
կենսոլորտ
Bahasa Indonesia
biosfer
Italiano
biosfera
日本語
生物圏
Қазақ тілі
биосфера
한국어
생물권
മലയാളം
ജൈവമണ്ഡലം
Bahasa Melayu
biosfera
Nederlands
biosfeer
Português
biosfera
Русский
биосфера
Svenska
biosfär
Tagalog
haybulog
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free