sinh quyển
Định nghĩa
Lớp liên tục trong lý thuyết nhưng thực sự có nhiều khoảng gián đoạn, gồm những sinh vật sống dưới nước, trên mặt đất và trong khí quyển.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free