HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sinh quyển

Danh từ CEFR B2
[sïŋ˧˧ kwiən˧˩]

Định nghĩa

Lớp liên tục trong lý thuyết nhưng thực sự có nhiều khoảng gián đoạn, gồm những sinh vật sống dưới nước, trên mặt đất và trong khí quyển.

Từ tương đương

EnglishBiosphere
Españolbiosfera
Françaisbiosphère
20 more languages
Češtinabiosféra
DeutschBiosphäre
Ελληνικάβιόσφαιρα
Galegobiosfera
हिन्दीजीवमंडल
Հայերենկենսոլորտ
Bahasa Indonesiabiosfer
Italianobiosfera
日本語生物圏
Қазақ тілібиосфера
한국어생물권
മലയാളംജൈവമണ്ഡലം
Bahasa Melayubiosfera
Nederlandsbiosfeer
Portuguêsbiosfera
Русскийбиосфера
Svenskabiosfär
Tagaloghaybulog

Ví dụ

Khu dự trữ sinh quyển vùng ngập mặn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sinh quyển được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free