HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sinh sản vô tính | Babel Free

Noun CEFR C2
/sïŋ˧˧ sa̰ːn˧˩˧ vo˧˧ tïŋ˧˥/

Định nghĩa

Sự sinh sản không có sự tham gia của tế bào sinh dục đực và cái, mà bằng một bộ phận dinh dưỡng của cơ thể (thí dụ, bằng giâm hom, chiết cành); phân biệt với sinh sản hữu tính.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sinh sản vô tính used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course