Nghĩa của si tình | Babel Free
[si˧˧ tïŋ˨˩]Định nghĩa
Mê mẩn, ngây dại vì tình yêu.
Ví dụ
“Chàng Trư si tình”
Good Luck Zhu Bajie
“Lỡ em si tình, tội cho thân em, đừng reo chi tiếng tăm”
I accidentally fell madly in love, such a pain, please stop sounding off
“Giây phút em gặp anh là Em biết em see tình”
The moment I met you I knew I was madly in love
“Kẻ si tình.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free