Nghĩa của si mê | Babel Free
[si˧˧ me˧˧]Định nghĩa
mê mẩn, say đắm đến mức không còn biết gì nữa
Từ tương đương
English
head over heels
Ví dụ
“yêu đến si mê”
“cái nhìn si mê”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free