Nghĩa của sa tế | Babel Free
[saː˧˧ te˧˦]Định nghĩa
Hỗn hợp phụ gia tẩm ướp thực phẩm với nguyên liệu chính là ớt, dầu ăn và sả, thường dùng trong các món lẩu.
Ví dụ
“Sa tế cay nồng siêu ngon.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free