HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của số chia | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ t͡ɕiə˧˧]

Định nghĩa

Số mà người ta lấy một số khác (gọi là số bị chia) để chia cho.

Từ tương đương

Azərbaycanca bölən
Català divisor
Čeština dělitel
Deutsch Divisor Teiler
Ελληνικά διαιρέτης
English Divisor
Esperanto divizoro
Español denominador divisor
Suomi jakaja
Français diviseur
हिन्दी अपवर्तक
Magyar osztó
Bahasa Indonesia pembagi
Italiano divisore
日本語 除数
한국어 제수
Кыргызча бөлүүчү
Latviešu dalītājs
Македонски делител
Bahasa Melayu pembahagi
Nederlands deler
Polski dzielnik
Português divisor divisor
Русский делитель
Svenska delare
Tagalog Pahati
Türkçe Bölen
Українська дільник

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số chia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free