HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

số chia

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ t͡ɕiə˧˧]

Định nghĩa

Số mà người ta lấy một số khác (gọi là số bị chia) để chia cho.

Từ tương đương

EnglishDivisor
Françaisdiviseur
27 more languages
Azərbaycan dilibölən
Catalàdivisor
Češtinadělitel
Ελληνικάδιαιρέτης
Esperantodivizoro
Suomijakaja
हिन्दीअपवर्तक
Magyarosztó
Bahasa Indonesiapembagi
Italianodivisore
日本語除数
한국어제수
Кыргызчабөлүүчү
Latviešudalītājs
Македонскиделител
Bahasa Melayupembahagi
Nederlandsdeler
Polskidzielnik
Portuguêsdivisor
Русскийделитель
Svenskadelare
TagalogPahati
TürkçeBölen
Українськадільник

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số chia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free