Meaning of số chính phương | Babel Free
/[so˧˦ t͡ɕïŋ˧˦ fɨəŋ˧˧]/Định nghĩa
Số nguyên là bình phương của một số nguyên.
Từ tương đương
English
square number
Ví dụ
“4, 9, 16... là những số chính phương.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.