HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

số dư

Danh từ CEFR B2
[so˧˦ zɨ˧˧]

Định nghĩa

Số còn lại trong một phép chia sau khi lấy số bị chia trừ đi tích số của số chia với số thương. Số dư luôn luôn dương.

Từ tương đương

EnglishRemainder
Españolresiduo
FrançaisrésiduReste
12 more languages
Češtinazbytek
Ελληνικάυπόλοιπο
日本語
한국어
Latinaceterus
Portuguêssobra
Türkçekalan

Ví dụ

“8 chia cho 3 còn số dư là 2”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số dư được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free