sọ dừa
Định nghĩa
- Vỏ cứng của quả dừa.
- Từ dùng để chê một kẻ ngu đần.
Ví dụ
“Dùng sọ dừa làm gáo.”
“Giảng thế mà không hiểu, đầu mày là cái sọ dừa ư?.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free