HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sầm uất

Tính từ CEFR B2
[səm˨˩ ʔwət̚˧˦]

Định nghĩa

Đông đúc và nhộn nhịp.

Từ tương đương

日本語
14 more languages

Ví dụ

“Một thị xã nghèo mà nhộn nhịp như thế chẳng mấy chốc trở thành phố sầm uất đâu ha.”

With the now hustle of a poor town like that, it would soon become a prosperous city.

“Hà Nội là một thành phố sầm uất.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sầm uất được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free