sầm uất
Định nghĩa
Đông đúc và nhộn nhịp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Một thị xã nghèo mà nhộn nhịp như thế chẳng mấy chốc trở thành phố sầm uất đâu ha.”
With the now hustle of a poor town like that, it would soon become a prosperous city.
“Hà Nội là một thành phố sầm uất.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free