HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sân hận | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sən˧˧ hən˧˨ʔ]

Định nghĩa

dvesha, hatred and aversion (one of the three character afflictions that cause suffering)

Ví dụ

Tham lam, sân hận, si mê là những năng lượng luôn chực sẵn trong tâm một khi ta mất khả năng quan sát, nuôi dưỡng lý trí và đánh mất liên hệ với sự sống.”

Greed, anger, and desire are energies that are always lying in wait in one's mind once we lose the ability to observe, nurture reason, and lose touch with life.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân hận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free