Meaning of sân cỏ | Babel Free
/[sən˧˧ kɔ˧˩]/Định nghĩa
Nơi tổ chức bóng đá.
Từ tương đương
English
Built-in
Ví dụ
“Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.