HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sân cỏ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sən˧˧ kɔ˧˩]

Định nghĩa

Nơi tổ chức bóng đá.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hôm đó sân cỏ còn đẫm nước mưa, thế mà các vận động viên vẫn chơi hăng hái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sân cỏ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free