HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sán dây | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saːn˧˦ zəj˧˧]

Định nghĩa

  1. . x. sán xơ mít.
  2. Loài cây leo thuộc họ đậu, củ hơi xơ chứa nhiều bột.

Từ tương đương

Čeština tasemnice
Deutsch Kudzu
English cestode Kudzu yam
Esperanto kudzuo
Español kuzu
Suomi heisimato
Français cestode kudzu
日本語 ぐず
한국어 갈분 칡가루
Português cestódeo kudzu
中文 絛蟲
ZH-TW 絛蟲

Ví dụ

“Bột sắn dây có tính chất chống nhiệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sán dây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free