HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sán dây

Danh từ CEFR B2
[saːn˧˦ zəj˧˧]

Định nghĩa

  1. . x. sán xơ mít.
  2. Loài cây leo thuộc họ đậu, củ hơi xơ chứa nhiều bột.

Từ tương đương

Españolkuzu
Françaiscestodekudzu
11 more languages
Češtinatasemnice
DeutschKudzu
Esperantokudzuo
日本語ぐず
한국어갈분칡가루
Portuguêscestódeokudzu
中文絛蟲
繁體中文絛蟲

Ví dụ

“Bột sắn dây có tính chất chống nhiệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sán dây được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free