Nghĩa của sán dây | Babel Free
[saːn˧˦ zəj˧˧]Định nghĩa
- . x. sán xơ mít.
- Loài cây leo thuộc họ đậu, củ hơi xơ chứa nhiều bột.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bột sắn dây có tính chất chống nhiệt.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free