HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 冬 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

Dạng chữ Hán của đông.

form-of

Từ tương đương

العربية تعقد جمد خثر عامر
Català populós
Cymraeg poblog
Euskara jendetsu
हिन्दी गहन फाड़ना
Bahasa Indonesia abuh galau makmur ramai sesak
日本語 人口の多い 凍る 凝らす
Te Reo Māori tepe
Nederlands druk opstijven
Português coagular populoso
Sesotho hwama
Svenska folkrik folktät koagulera levra
Türkçe donmak kalabalık

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free