Nghĩa của sạch sẽ | Babel Free
[sajk̟̚˧˨ʔ sɛ˦ˀ˥]Định nghĩa
Sạch (nói khái quát).
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhà cửa sạch sẽ.”
“Ăn ở sạch sẽ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free