Nghĩa của ngăn nắp | Babel Free
[ŋan˧˧ nap̚˧˦]Định nghĩa
Gọn gàng đâu ra đấy.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhà cửa ngăn nắp, sạch sẽ.”
“Sắp xếp ngăn nắp, gọn gàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free