Meaning of gọn gàng | Babel Free
/[ɣɔn˧˨ʔ ɣaːŋ˨˩]/Định nghĩa
Có vẻ gọn (nói khái quát).
Ví dụ
“Nhà cửa sắp đặt gọn gàng.”
“Ăn mặc gọn gàng.”
“Thân hình nhỏ nhắn, gọn gàng.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.