ngẩn ngơ
Định nghĩa
Từ tương đương
Españolsoñador
Ví dụ
“Đồ ngẩn ngơ!”
What a silly goose!
“Tiếc ngẩn ngơ.”
“Dù có quản lý chặt chẽ, tôi vẫn không thể lường trước được cháu vì ham mê những ván bài mà lấy cắp tiền của bố mẹ. Ngày nào không đánh bài là con rũ rượi, ngẫn ngờ”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free