HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngẩn ngơ

Tính từ CEFR B2
[ŋən˧˩ ŋəː˧˧]

Định nghĩa

  1. Ở trạng thái như không còn chú ý gì đến xung quanh, vì tâm trí đang để ở đâu đâu.
  2. Như ngẩn ngơ

Từ tương đương

19 more languages

Ví dụ

“Đồ ngẩn ngơ!”

What a silly goose!

“Tiếc ngẩn ngơ.”
“Dù có quản lý chặt chẽ, tôi vẫn không thể lường trước được cháu vì ham mê những ván bài mà lấy cắp tiền của bố mẹ. Ngày nào không đánh bài là con rũ rượi, ngẫn ngờ”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngẩn ngơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free