HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sạch bách

Tính từ CEFR B2
[sajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

empty; vacant

colloquial

Từ tương đương

15 more languages
العربيةخالشاغرفرغ
Ελληνικάκενός
Suomiavoin
हिन्दीख़ाली
Bahasa Indonesiakosonglowongluang
Türkçeboşsahipsiz
Українськавакантний
Tiếng Việtngớ ngẩntrống

Ví dụ

“Mới ngồi có mấy phút mà nó ăn chén dĩa sạch bách hết rồi.”

Within just a few minutes, he already devoured everything on the table, not a thing is left.

“Túi sạch bách rồi, tiền đâu mà xin.”

I'm broke, so I can't lend you any right now.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sạch bách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free