Nghĩa của sạch bách | Babel Free
[sajk̟̚˧˨ʔ ʔɓajk̟̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Mới ngồi có mấy phút mà nó ăn chén dĩa sạch bách hết rồi.”
Within just a few minutes, he already devoured everything on the table, not a thing is left.
“Túi sạch bách rồi, tiền đâu mà xin.”
I'm broke, so I can't lend you any right now.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free