Meaning of sạch sành sanh | Babel Free
/[sajk̟̚˧˨ʔ sajŋ̟˨˩ sajŋ̟˧˧]/Định nghĩa
Sạch hoàn toàn, không còn sót lại tí gì (cái mà trước đó vốn rất nhiều).
Ví dụ
“Ăn hết sạch sành sanh.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.