Nghĩa của sư phạm | Babel Free
[sɨ˧˧ faːm˧˨ʔ]Ví dụ
“học ngành sư phạm”
to go to college/university to become a teacher
“sư phạm Anh”
training for an ESL teaching job
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free