HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sư phụ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɨ˧˧ fu˧˨ʔ]

Định nghĩa

Từ người đi học tôn xưng thầy học của mình (cũ). Thường thì được dùng để gọi thầy giáo dạy võ

Từ tương đương

English master master master
中文 师傅
繁體中文 師傅

Ví dụ

“Aaaa! Sư phụ tha tội! Con biết lỗi rồi!”

Aaargh! Forgive me, master! I'm sorry!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sư phụ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free