Nghĩa của sư phó | Babel Free
sɨ˧˧ fɔ˧˥Định nghĩa
Thầy học của vua hoặc của thái tử (cũ).
Ví dụ
“An đã có lần làm sư phó giảng kinh sách cho thái tử.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free