HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sơn thuỷ

Danh từ CEFR B2
[səːn˧˧ tʰwi˧˩]

Định nghĩa

  1. Sơn thuỷ.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Kim Bôi (Hoà Bình), h. Văn Bàn (Lào Cai), Việt Nam.
  3. (Xem từ nguyên 1) Núi sông, chỉ phong cảnh thiên nhiên nói chung.

Từ tương đương

Englishlandscape

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sơn thuỷ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free