Nghĩa của sơn tra | Babel Free
[səːn˧˧ t͡ɕaː˧˧]Định nghĩa
Loài cây lá dày, có hoa trắng hoặc đỏ.
Từ tương đương
English
Hawthorn
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free