sông ngòi
Định nghĩa
Sông nói chung.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةمَمَرّ مَائِيّ
Češtinavodní cesta
Esperantoakvovojo
فارسیآبراه
हिन्दीजलमार्ग
Bahasa Indonesiajalan air
ქართულიფარვატერი
Latinafossa
Lietuviųvandentakis
Polskidroga wodna
Portuguêshidrovia
Sesothomoedi
Türkçesu yolu
Ví dụ
“Sông ngòi chi chít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free