Nghĩa của sông ngòi | Babel Free
[səwŋ͡m˧˧ ŋɔj˨˩]Định nghĩa
Sông nói chung.
Từ tương đương
العربية
مَمَرّ مَائِيّ
Čeština
vodní cesta
English
Waterway
Esperanto
akvovojo
فارسی
آبراه
Français
voie navigable
हिन्दी
जलमार्ग
Bahasa Indonesia
jalan air
ქართული
ფარვატერი
Latina
fossa
Lietuvių
vandentakis
Polski
droga wodna
Português
hidrovia
Sesotho
moedi
Türkçe
su yolu
Ví dụ
“Sông ngòi chi chít.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free