song ngữ
Định nghĩa
Từ tương đương
26 more languages
العربيةثنائي اللغة
বাংলাদ্বিভাষিক
Catalàbilingüe
Cymraegdwyieithog
Dansktosproget
Ελληνικάδίγλωσσος
Suomikaksikielinen
Gaeilgedátheangach
Gàidhligdà-chànanach
Galegobilingüe
Magyarkétnyelvű
Íslenskatvímála
Italianobilingue
日本語二言語に通じた人
Македонскидвојазичен
Bahasa Melayudwibahasa
Polskidwujęzyczny
پښتودوه ژبی
Românăbilingv
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free