HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

song ngữ

Danh từ CEFR B2
[sawŋ͡m˧˧ ŋɨ˧˧]

Định nghĩa

  1. Một trong các chòm sao hoàng đạo.
  2. Cung Hoàng Đạo thứ mười hai trong Hoàng đạo.
  3. Núi ở cửa Hội, giữa huyện Nghi Lộc và Nghi Xuân, tỉnh Nghệ Tĩnh, Việt Nam. Hai ngọn núi cao sừng sững hai bên cửa Hội, trông như hai con cá lớn bơi trên sóng cả.

Từ tương đương

Englishbilingual
Españolbilingüe
Françaisbilingue
26 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem song ngữ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free