Nghĩa của sáng mắt | Babel Free
[saːŋ˧˦ mat̚˧˦]Định nghĩa
- Nhìn được rõ.
- Tinh khôn hơn lên.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cuối cùng cũng sáng mắt rồi hả.”
Took some time, but I take it you finally got it into your head?
“Ông cụ còn sáng mắt.”
“Nghe lời nói phải mới sáng mắt ra.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free