HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sáng mắt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[saːŋ˧˦ mat̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhìn được rõ.
  2. Tinh khôn hơn lên.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cuối cùng cũng sáng mắt rồi hả.”

Took some time, but I take it you finally got it into your head?

“Ông cụ còn sáng mắt.”
Nghe lời nói phải mới sáng mắt ra.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sáng mắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free