Nghĩa của sang ngang | Babel Free
[saːŋ˧˧ ŋaːŋ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
to cross
Ví dụ
“đò sang ngang”
a ferry boat
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free