Nghĩa của sáng quắc | Babel Free
saːŋ˧˥ kwak˧˥Định nghĩa
- Sáng đến chói mắt.
- Nói mắt sáng một cách sắc sảo, oai nghiêm.
Ví dụ
“Lưỡi lê sáng quắc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free