Nghĩa của rau má | Babel Free
[zaw˧˧ maː˧˦]Định nghĩa
Loài rau thân bò, lá có cuống dài, phiến lá tròn khía tai bèo, mọc dại, ăn có vị đăng đắng.
Từ tương đương
Ví dụ
“rau má đậu xanh”
Asiatic pennywort juice with mung bean paste
“Không cá lấy rau má làm trọng. (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free