HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rừng rú

Danh từ CEFR B2
[zɨŋ˨˩ zu˧˦]

Định nghĩa

Rừng nói chung.

Từ tương đương

DeutschHagHainHolzWald
13 more languages
العربيةحرج
Češtinaháj
हिन्दीजंगलवन
한국어삼림수풀
Polskilas
Українськалісшум
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rừng rú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free