HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rừng rú | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zɨŋ˨˩ zu˧˦]

Định nghĩa

Rừng nói chung.

Từ tương đương

العربية حرج
Čeština háj
Deutsch Hag Hain Holz Wald
English Forests woods
Español bosque bosques
हिन्दी जंगल वन
日本語 しんりん 樹林
한국어 삼림 수풀
Kurdî haj laş
Polski las
Српски gora Hag las les lijes šumarak гора лес шум
Українська ліс шум
Tiếng Việt

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rừng rú được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free