HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

rừng thưa

Danh từ CEFR B2
[zɨŋ˨˩ tʰɨə˧˧]

Định nghĩa

woodland

Từ tương đương

19 more languages
Catalàforestal
Ελληνικάδάσος
Suomimetsän
Galegomatamato
한국어수풀
Македонскишумски
Nederlandsbosgrondbosland
Русскийлесной
Српскишу̏мскӣ
ไทยป่า

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rừng thưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free