HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của rừng thưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zɨŋ˨˩ tʰɨə˧˧]

Định nghĩa

woodland

Từ tương đương

Bosanski шу̏мскӣ
Català forestal
Deutsch Wald Wald- Waldgebiet Waldung
Ελληνικά δάσος
English Woodland
Suomi metsän
Français bois forêt Sylvestre Woodland
Galego mata mato
Hrvatski шу̏мскӣ
Magyar erdei erdős
한국어 수풀
Македонски шумски
Nederlands bosgrond bosland
Polski lesistość
Português Silvestre silvícola
Русский лесной
Српски шу̏мскӣ
ไทย ป่า

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem rừng thưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free