HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Quang Tiến | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwaːŋ˧˧ tiən˧˥

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Quảng Trạch, tỉnh Quảng Bình, Việt Nam.
  2. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Cư M'gar (Đắk Lắk), h. Thống Nhất (Đồng Nai), h. Quảng Trạch (Quảng Bình), tx. Sầm Sơn (Thanh Hoá), Việt Nam.
  3. Một xã Tên gọi các xã thuộc h. Tân Yên (Bắc Giang), h. Sóc Sơn (Hà Nội), Việt Nam.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Quang Tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free