HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quan lang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kwaːn˧˧ laːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Một xã thuộc huyện Phú Xuyên, tỉnh Hà Tây, Việt Nam.
  2. Người thống trị một xã của dân tộc Mường thời trước.
    archaic
  3. Con trai vua Hùng.

Ví dụ

“Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự (大越史記捷錄總序), page 1b 𡥵𤤰羅官郎。 Con vua là quan lang. The children of the ruler are referred to as quan lang.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quan lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free