Nghĩa của quan liêu | Babel Free
[kwaːn˧˧ liəw˧˧]Định nghĩa
Như quan lại
Từ tương đương
English
bureaucracy
Ví dụ
“Bộ máy quan liêu phong kiến.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free