quít
Định nghĩa
Loài cây cùng họ với cam, quả nhỏ, hình hơi dẹt, vỏ dễ bóc và hơi cay dùng làm thuốc gọi là trần bì.
Từ tương đương
18 more languages
Bosanskimandarin
Češtinamandarinský
עבריתמנדרינית
Hrvatskimandarin
Italianomandarino
Kurdîmandarîn
Latinamandarinicus
Српскиmandarin
Türkçemandalina
Українськамандариновий
中文官話
繁體中文官話
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free