HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quít

Danh từ CEFR C2 Specialized
kwit˧˥

Định nghĩa

Loài cây cùng họ với cam, quả nhỏ, hình hơi dẹt, vỏ dễ bóc và hơi cay dùng làm thuốc gọi là trần bì.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Mua vài quả quít về ăn.”
“Vỏ quít dày đã có móng tay nhọn (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free