HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quí tộc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
kwi˧˥ tə̰ʔwk˨˩

Định nghĩa

Nói giai cấp cao trong chế độ phong kiến.

Từ tương đương

English nobility Royal

Ví dụ

Giai tầng quí tộc đã bị bọn thực dân khuynh loát (Đặng Thai Mai)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quí tộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free