Nghĩa của quít | Babel Free
kwit˧˥Định nghĩa
Loài cây cùng họ với cam, quả nhỏ, hình hơi dẹt, vỏ dễ bóc và hơi cay dùng làm thuốc gọi là trần bì.
Từ tương đương
Bosanski
mandarin
Čeština
mandarinský
עברית
מנדרינית
Hrvatski
mandarin
Italiano
mandarino
Kurdî
mandarîn
Latina
mandarinicus
Српски
mandarin
Türkçe
mandalina
Українська
мандариновий
中文
官話
ZH-TW
官話
Ví dụ
“Mua vài quả quít về ăn.”
“Vỏ quít dày đã có móng tay nhọn (tục ngữ)”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free