HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của què quặt | Babel Free

Tính từ CEFR B2
kwɛ̤˨˩ kwa̰ʔt˨˩

Định nghĩa

  1. què (nói khái quát)
  2. Thiếu hẳn một hoặc một số bộ phận quan trọng, làm cho mất cân đối.

Ví dụ

“chân tay què quặt”
“nền kinh tế què quặt”
“tâm hồn què quặt”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem què quặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free