Nghĩa của quen thuộc | Babel Free
[kwɛn˧˧ tʰuək̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Quen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.
Từ tương đương
العربية
عارف
Čeština
seznámit se
Ελληνικά
γνωρίζω
Bahasa Indonesia
kental
Italiano
consapevole
Nederlands
welingelicht
Polski
poznać
Русский
знакомый
Svenska
bekant
Українська
знайомий
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free