HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quen thuộc

Tính từ CEFR B2
[kwɛn˧˧ tʰuək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Quen đến mức biết rất rõ, vì thường gặp, thường thấy đã từ lâu.

Từ tương đương

Italianoconsapevole
Русскийзнакомый
9 more languages
العربيةعارف
Češtinaseznámit se
Ελληνικάγνωρίζω
Bahasa Indonesiakental
Nederlandswelingelicht
Polskipoznać
Svenskabekant
Українськазнайомий

Ví dụ

“giọng nói quen thuộc”
“cảnh vật quen thuộc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quen thuộc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free