HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

phrăng

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

EnglishFranc
Españolfranco
FrançaisFranc
35 more languages
العربيةفْرَنْك
Българскифранк
Catalàfranc
Češtinafrank
Danskfranc
Ελληνικάφράγκο
فارسیفرانک
Suomifrangi
Gaeilgefranc
Galegofranco
Հայերենֆրանկ
Italianofranco
日本語フラン
ქართულიფრანკი
ភាសាខ្មែរហ្វ្រង្ក
한국어프랑
Kurdîfrank
Latinafrancus
LëtzebuergeschFrang
Македонскифранк
မြန်မာဖရန့်
Nederlandsfrank
Portuguêsfranco
Românăfranc
Русскийфранк
Ikinyarwandaifaranga
Српскиfranakфранак
Tiếng Việtphật lăng
中文法郎
繁體中文法郎

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem phrăng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free