Nghĩa của phrăng | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
فْرَنْك
Български
франк
Català
franc
Čeština
frank
Dansk
franc
Ελληνικά
φράγκο
English
Franc
Español
franco
فارسی
فرانک
Suomi
frangi
Gaeilge
franc
Galego
franco
Հայերեն
ֆրանկ
日本語
フラン
ქართული
ფრანკი
ខ្មែរ
ហ្វ្រង្ក
한국어
프랑
Kurdî
frank
Latina
francus
Lëtzebuergesch
Frang
Македонски
франк
မြန်မာဘာသာ
ဖရန့်
Nederlands
frank
Português
franco
Română
franc
Русский
франк
Ikinyarwanda
ifaranga
ไทย
ฟรังค์
Tiếng Việt
phật lăng
中文
法郎
ZH-TW
法郎
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free