phật lăng
Từ tương đương
35 more languages
العربيةفْرَنْك
Българскифранк
Catalàfranc
Češtinafrank
Danskfranc
Ελληνικάφράγκο
فارسیفرانک
Suomifrangi
Gaeilgefranc
Galegofranco
Հայերենֆրանկ
Italianofranco
日本語フラン
ქართულიფრანკი
ភាសាខ្មែរហ្វ្រង្ក
한국어프랑
Kurdîfrank
Latinafrancus
LëtzebuergeschFrang
Македонскифранк
မြန်မာဖရန့်
Nederlandsfrank
Portuguêsfranco
Românăfranc
Русскийфранк
Ikinyarwandaifaranga
ไทยฟรังค์
Tiếng Việtphrăng
中文法郎
繁體中文法郎
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free