Meaning of phát ngũ sắc | Babel Free
/faːt˧˥ ŋuʔu˧˥ sak˧˥/Định nghĩa
Nói ánh sáng trắng đi qua một môi trường hay một dụng cụ quang học bị phân tích thành tất cả các màu của quang phổ, như trong cầu vồng.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.